Đồng hồ vạn năng để bàn 6½ chữ số (1,200,000 counts). Màn hình: cảm ứng capacitive 5 inch. Độ chính xác DCV: 25ppm (1 năm).
15 hàm đo: DCV/ACV/DCI/ACI, R 2W/4W, Tần số, Nhiệt độ (RTD/NTC/TC), Tụ điện, Diode. Digitizer tích hợp: 1MS/s, 16-bit.
Giao tiếp: USB, LAN (LXI), GPIB/RS-232 (tùy chọn). Bộ nhớ: 27,500,000 readings. Tốc độ đo: 10,000 rdgs/s.
Ứng dụng cho sinh viên:
• Đo điện áp DC/AC độ chính xác cao (25 ppm DCV / 1 năm)
• Đo điện trở 2 dây và 4 dây (4W Kelvin) cho linh kiện chính xác
• Đo tụ điện, tần số, nhiệt độ (TC, RTD, NTC)
• Số hóa tín hiệu tốc độ cao: 1 MS/s, 16-bit (thay thế oscilloscope cho tín hiệu chậm)
• Lập trình tự động bằng TSP script hoặc SCPI – học kỹ năng automation đo lường
Lợi ích cho sinh viên hệ cao đẳng:
• Màn hình cảm ứng 5″ trực quan, hiển thị 2 phép đo đồng thời
• Bộ nhớ 7 triệu readings – đủ cho bài thực hành dài
• Tích hợp 15 hàm đo trong 1 thiết bị – tiết kiệm chi phí phòng lab
Yêu cầu hệ thống:
• Nguồn vào: AC 100–240V, 47–63Hz
• Tiêu thụ công suất: ≤25VA
• Nhiệt độ hoạt động: 0°C–50°C; độ ẩm ≤80%
• Cần ít nhất 30 phút khởi động để đạt độ chính xác đã công bố
Đặc điểm vật lý hệ thống:
• Màn hình: TFT cảm ứng capacitive 5″ (12.7 cm), màu
• Độ phân giải: 6½ chữ số (1,200,000 counts)
• Đầu đo: mặt trước và mặt sau (4 terminal + sense terminals)
Thông số kỹ thuật chính:
• DCV: 100 nV – 1000V; ACV: 100 nV – 750V TRMS
• DCI: 10 pA – 10A; ACI: 100 pA – 10A
• R (2W/4W): 1 µΩ – 120 MΩ; Tụ điện: 1 pF – 1 µF
• Tốc độ đo: 10,000 rdgs/s
• Bộ nhớ: 7,000,000 readings
• Giao tiếp: USB, LAN (LXI), GPIB/RS-232 (tùy chọn)
Yêu cầu nguồn:
• AC 100–240V, 47–63Hz; ổ cắm 3 chân nối đất




