| Thiết bị được sản xuất đạt tiêu chuẩn chất lượng (có chứng nhận LRQA Quality Management System, CE, UL/CSA, LRQA Environmental Management System, Worlddidac). |
| * Nội dung đào tạo |
| Kiểm tra nguồn điện chính. |
| Kiểm tra nguồn điện phụ trợ. |
| Kiểm tra đèn báo. |
| Nghiên cứu các phần tử điều khiển cơ bản của động cơ cảm ứng ba pha. |
| Vận hành relay nhiệt. |
| Mạch sao-tam giác thủ công của động cơ cảm ứng ba pha. |
| Mạch sao-tam giác tự động của động cơ cảm ứng ba pha với timer. |
| Khởi động và đảo chiều quay thủ công của động cơ cảm ứng. |
| Mạch đảo chiều sao-tam giác tự động của động cơ cảm ứng ba pha với timer. |
| Điều khiển logic bằng contactor, relay, timer để thực hiện khởi động trực tiếp, khởi động sao-tam giác, đảo chiều quay. |
| Nối dây phụ trợ cho tình huống khẩn cấp khi động cơ đang vận hành. |
| Mô phỏng điều kiện tải khác nhau bằng bánh đà (flywheel). |
| * Tính năng và Lợi ích |
| Ứng dụng đào tạo lý thuyết và thực hành các thao tác điều khiển tự động quan trọng nhất của động cơ xoay chiều ba pha (động cơ cảm ứng lồng sóc). |
| Học viên học cách thực hiện mạch logic với nhiều relay, timer và contactor để đạt được khởi động trực tiếp, khởi động sao/tam giác hoặc đảo chiều quay. |
| Bao gồm bánh đà (flywheel) ghép với trục động cơ để tạo moment quán tính cao hơn, mô phỏng các điều kiện tải khác nhau. |
| Hướng dẫn thực hiện mạch phụ trợ cho tình huống khẩn cấp trong khi động cơ đang làm việc. |
| Có thể lắp trên rack hoặc rail; có bàn làm việc tùy chọn. |
| Cáp, phụ kiện và đầy đủ sổ tay (Required Services, Assembly and Installation, Starting-up, Safety, Maintenance & Practices) đi kèm. |
| Phần mềm ICAI tùy chọn hỗ trợ quản lý lớp học và theo dõi tiến độ học viên. |
| * Bao gồm |
| 1. N-ALI01. Industrial Main Power Supply Module |
| Điện áp cấp: 400 VAC, 3PH + N. |
| Khóa ON/OFF tháo được. |
| Đầu ra: 3 pha + trung tính 400 VAC; 1 pha 230 VAC. |
| Dây nguồn 3 pha IP44 3PN+E 32 A 400 V. |
| Aptomat vi sai 4 cực 25 A, 30 mA AC 6 kA. |
| Nút dừng khẩn cấp. |
| 2. N-ALI03. AC Auxiliary Power Supply (24 Vac) Module |
| Điện áp cấp (1 pha): 230 VAC, 1PH + N. |
| Đầu ra: 1 pha 24 VAC / 12 VAC; 24 VDC; 0–24 VDC qua potentiometer. |
| 3. N-PUL02. Emergency Stop Push-Button Module |
| Nút dừng khẩn cấp để đóng/ngắt mạch điều khiển. |
| Điện áp danh định: 24 VAC. |
| Tiếp điểm: 1 NO + 1 NC. |
| 4. N-PUL48. Three Double Chamber Push-Buttons Module |
| Hai khoang độc lập. |
| Điện áp danh định: 24 VAC. |
| Ba nút nhấn khoang đôi (xanh và đỏ). |
| Tiếp điểm: 3 NO cho nút xanh; 3 NC cho nút đỏ. |
| 5. N-LAM02. Auxiliary Lamps Module |
| Điện áp danh định: 24 VAC. |
| Ba đèn (đỏ, vàng, xanh). |
| 6. N-CON01. Three-Pole Contactor Module (24 VAC) (4 units) |
| Điện áp danh định tiếp điểm lực: 400 VAC. |
| Điện áp danh định tiếp điểm điều khiển: 24 VAC. |
| Điện áp cuộn dây điều khiển: 24 VAC. |
| Tiếp điểm: 1 NO 3 pha cho mạch lực; 3 NO + 2 NC cho mạch điều khiển. |
| 7. N-REL47. Thermal Relay Module |
| Điện áp danh định tiếp điểm lực: 400 VAC. |
| Điện áp cuộn dây điều khiển: 24 VAC. |
| Tiếp điểm: 1 NO 3 pha cho mạch lực. |
| 8. N-REL30. Synchronization Relay Module (2 units) |
| Điện áp danh định tiếp điểm lực: 400 VAC. |
| Điện áp danh định tiếp điểm điều khiển: 24 VAC. |
| Điện áp cuộn dây điều khiển: 24 VAC. |
| Tiếp điểm: 1 NO 3 pha cho mạch lực. |
| 3 tiếp điểm phụ: 1 NO tức thời; 1 NO có thời gian; 1 NC có thời gian. |
| 9. N-TRANS03. Three-Phase Autotransformer 400/230 VAC, 1 kVA, Module |
| Autotransformer 3 pha. |
| Điện áp cấp danh định: 400 VAC (3PH). |
| Điện áp ra danh định: 3 × 230 VAC (3PH + N). |
| Công suất danh định: 1 kVA. |
| Kết nối: YY0. |
| Công tắc Start/Stop để đóng/ngắt tức thời. |
| Cầu chì: 3 × 5 A. |
| 10. EMT7. 3PH Squirrel-Cage Motor |
| Công suất danh định: 370 W. |
| Điện áp danh định: 3 × 230 / 400 VAC Δ/Y. |
| Tần số: 50 / 60 Hz. |
| Số cực: 2. |
| Tốc độ: 2730 rpm. |
| Dòng danh định: 1.67 / 0.97 A. |
| Chiều cao trục: 71 mm. |
| 11. FLYW. Flywheel |
| Khối lượng: 2 kg. |
| Tốc độ tối đa khuyến nghị: 4000 rpm. |
| Moment quán tính: 0.0025 kg·m². |
| Cáp & phụ kiện cần thiết để thực hiện bài thực hành. Sổ tay: Required Services, Assembly and Installation, Starting-up, Safety, Maintenance & Practices. |
| * Tùy chọn lắp đặt |
| Option A (rack): cần N-RACK-A + N-RACK-B; có thể thêm AEL-WBR (bàn rack). |
| Option B (rail): lắp trên rail; có thể thêm AEL-WBC (bàn rail). |
| * Yêu cầu dịch vụ |
| Nguồn điện: 3 pha, 380–400 VAC/50 Hz hoặc 190–240 VAC/60 Hz, 1 kW. |
| * Kích thước & khối lượng |
| AEL-CM3: khoảng 1380 × 840 × 2010 mm; khoảng 75 kg. |
| * Phần mềm tùy chọn |
| AEL-CM3/ICAI: Interactive Computer Aided Instruction Software (ECM-SOF Instructor + ESL-SOF Student) – quản lý học viên, giao bài, tạo bài tập, đánh giá, theo dõi tiến độ, thống kê… không cần kết nối vật lý với thiết bị. |
Thực hành Hệ thống Điều khiển Tự động II EDIBON AEL-CM3
- Mã hàng: AEL-CM3
- Hãng sản xuất: EDIBON
CHÍNH SÁCH TẠI ĐẠI NAM:
- Giấy tờ CO/ CQ đầy đủ
- Cam kết bảo mật dự án
- Đào tạo và chuyển giao công nghệ
Danh mục: Điện Cơ Bản
Sản phẩm tương tự
Điện Cơ Bản
Điện Cơ Bản
Điện Cơ Bản




