SMU (Source Measure Unit) precision 4 góc phần tư. Phạm vi: ±210V/±1.05A/22W. Chế độ V-source: ±21V/±1.05A hoặc ±210V/±105mA. Độ chính xác: 0.012%.
Độ phân giải: 1µV/10pA/10µΩ. Tốc độ sampling: 50,000pts/s. Chuỗi output: 4 chế độ (Linear/Log/SRC-MEM/Custom), đến 2500 điểm. OVP/OTP.
SDM (Source Delay Measure). Màn hình 4.3″. Giao tiếp: RS-232, USBTMC, LAN (GPIB tùy chọn). 6W resistance measurement.
Ứng dụng cho sinh viên:
• Đặc trưng hóa linh kiện bán dẫn: MOSFET, BJT, diode, LED, tế bào quang điện
• Đo đặc tuyến I-V 4 góc phần tư với độ phân giải 1µV / 10pA
• Mô phỏng nguồn và tải đồng thời (SMU mode)
• Lập trình chuỗi output 4 chế độ (Linear/Log/SRC-MEM/Custom) đến 2500 điểm
• Đo điện trở 6 dây (6W) cho mạch điện trở thấp
Lợi ích cho sinh viên hệ cao đẳng:
• Phạm vi ±210V / ±1.05A – bao phủ nhiều loại linh kiện
• Độ phân giải siêu cao – phù hợp nghiên cứu linh kiện precision
• Tốc độ lấy mẫu 50,000pts/s – bắt được các sự kiện nhanh
Yêu cầu hệ thống:
• Nguồn vào: AC 100–240V, 50/60Hz; Tiêu thụ: ~60VA
Đặc điểm vật lý hệ thống:
• Phạm vi: ±210V / ±1.05A / 22W (SMU 4 góc phần tư)
• Chế độ V-source: ±21V/±1.05A hoặc ±210V/±105mA
• Độ chính xác: 0.012%; Phân giải: 1µV / 10pA / 10µΩ
• Tốc độ: 50,000pts/s; Màn hình: 4.3″; OVP/OTP
• SDM (Source-Delay-Measure); 6W resistance; Chuỗi 2500 điểm
• Giao tiếp: RS-232, USBTMC, LAN (GPIB opt.)
Yêu cầu nguồn:
• AC 100–240V ±10%, 50/60Hz; ổ cắm 3 chân nối đất




