Máy hiện sóng tín hiệu hỗn hợp 4 kênh analog + 16 kênh digital. BW: 200MHz (field-upgradable lên 350/500MHz).
Sample rate: 2.5GS/s (half-ch) / 1.25GS/s (all-ch). Record length: 10Mpts/ch. ADC: 8-bit (lên 16-bit chế độ Hi-Res).
Màn hình: 10.1″ WXGA (1280×800) cảm ứng đa điểm. Tốc độ waveform: 100,000 wfm/s. Đo tự động: 37 phép. Giao tiếp: USB, Ethernet (LXI), VNC.
Kích thước siêu gọn, dày ~38mm. Kèm 4 đầu đo TPP0200 200MHz.
Ứng dụng cho sinh viên:
• Quan sát và phân tích dạng sóng điện áp, dòng điện theo thời gian thực
• Debug tín hiệu analog (mạch khuếch đại, bộ lọc, chỉnh lưu)
• Giải mã giao thức serial: I2C, SPI, UART, CAN, LIN trên vi điều khiển
• Đo thời gian trễ, độ méo tín hiệu, phân tích FFT
• Kết hợp 16 kênh digital và 4 kênh analog để debug hệ thống nhúng
Lợi ích cho sinh viên hệ cao đẳng:
• Giao diện cảm ứng 10.1″ trực quan, menu đồ họa dễ học
• Nhỏ gọn (dày ~38mm, nặng 1.8 kg) – dễ di chuyển giữa phòng lab
• Nâng cấp băng thông linh hoạt qua license (200→350→500MHz)
• Hỗ trợ học trực tuyến qua TekDrive và TekScope offline
Yêu cầu hệ thống:
• Nguồn cấp: AC 100–240V, 50/60Hz (qua adapter ngoài kèm theo)
• Tiêu thụ công suất: ~30W tối đa
• Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến +50°C; độ ẩm ≤90% (không đọng nước)
• Cần ít nhất 20 phút khởi động trước khi đo chính xác
Đặc điểm vật lý hệ thống:
• Kích thước (D × R × C): 344 × 210 × 40.4 mm
• Khối lượng: 1.8 kg (không pin)
• Màn hình: TFT màu 10.1″ WXGA (1280×800), cảm ứng đa điểm capacitive
Thông số kỹ thuật chính:
• Băng thông: 200 MHz (upgradable 350/500 MHz)
• Kênh analog: 4 kênh; Kênh digital: 16 kênh (cần probe P6316)
• Tốc độ lấy mẫu: 2.5 GS/s (half-ch) / 1.25 GS/s (all-ch)
• Độ phân giải ADC: 8-bit (lên 16-bit ở chế độ Hi-Res)
• Bộ nhớ sóng: 10 Mpts/ch
• Tốc độ capture: 100,000 wfm/s
• Độ nhạy dọc: 1 mV/div – 10 V/div
• Giao tiếp: USB 2.0 Host×2, USB Device, LAN (10/100 Ethernet)
Yêu cầu nguồn:
• AC 100–240V, 50/60Hz (universal); cầu dao bảo vệ ≥5A; nguồn sạch, ít nhiễu
• Ổ cắm 3 chân có nối đất (grounded)



