DMM để bàn 6½ chữ số thật (2,400,000 counts). Tốc độ: đến 10krdgs/s.
Hàm đo: DCV/ACV/DCI/ACI, R 2W/4W, tần số, nhiệt độ (TC/RTD/NTC), tụ điện, diode, continuity. TrueRMS. 10 groups lưu trữ dữ liệu và cài đặt.
USB Host/Device, GPIB, LAN, RS-232. Clone cấu hình qua USB. Màn hình: LCD 256×64. Histogram/Trend.
Ứng dụng cho sinh viên:
• Đo điện áp, dòng, điện trở với độ chính xác cao (6½ chữ số)
• Đo tần số, tụ điện, nhiệt độ (TC/RTD/NTC), diode, continuity
• TrueRMS – đo chính xác tín hiệu AC không phải sine (sóng méo)
• Lưu trữ 10 nhóm dữ liệu – quản lý nhiều lần đo riêng biệt
• Xu hướng (Trend) và Histogram – phân tích thống kê phân phối giá trị đo
Lợi ích cho sinh viên hệ cao đẳng:
• 2,400,000 counts – độ phân giải cao hơn DMM phổ thông
• Clone cấu hình qua USB – chia sẻ cài đặt nhanh giữa các trạm
Yêu cầu hệ thống:
• Nguồn vào: AC 100–240V, 47–63Hz
• Tiêu thụ: ≤25VA
Đặc điểm vật lý hệ thống:
• Màn hình: LCD 256×64 điểm
• Độ phân giải: 6½ chữ số (2,400,000 counts)
• TrueRMS; Tốc độ đo: 10k rdgs/s
• Giao tiếp: USB Host/Device, GPIB, LAN, RS-232
Yêu cầu nguồn:
• AC 100–240V ±10%, 47–63Hz; ổ cắm 3 chân nối đất




